đền nghì

đền nghì

Người con trai trưởng thành luôn nhớ đến đền nghì đối với cha mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, văn học):
    • Đáp lại ân tình, nghĩa vụ: "đền nghì" chỉ hành động báo đáp một cách trọn vẹn, thường tình cảm, ân nghĩa trong quan hệ vợ chồng hoặc tình yêu, mang sắc thái thiêng liêng lâu dài.
    • Thực hiện nghĩa vụ đạo đức: dùng trong văn phong trang trọng, chỉ việc hoàn thành bổn phận về mặt tinh thần, đặc biệt trong hôn nhân hoặc giao ước tình cảm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi thề nguyền đền nghì cùng nhau đến trọn đời. (Chúng tôi hứa sẽ báo đáp ân tình cho nhau suốt cuộc đời.)
    • Nàng nguyện đền nghì ơn sâu của chàng. (Nàng hứa sẽ đáp lại tình cảm sâu nặng của chàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đền nghì tình xưa": báo đáp tình cảm , thường dùng trong văn thơ cổ để nói về lòng chung thuỷ.

    • Họ gặp lại nhau sau bao năm xa cách để đền nghì tình xưa. (Họ tái ngộ để thực hiện lời hứa về tình cảm năm xưa.)
  • "đền nghì non nước": nghĩa vụ thiêng liêng đối với đất nước (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ cao).

    • Người trai trẻ thề đền nghì non nước. (Người thanh niên hứa sẽ hoàn thành nghĩa vụ với tổ quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đền ơn (động từ): báo đáp ân huệ, thường vật chất hoặc tinh thần.

    • Anh ấy đền ơn người đã cứu mình. (Anh ấy trả lại lòng tốt cho người giúp đỡ.)
  • Đáp nghĩa (động từ): đáp lại ân nghĩa, thường dùng trong quan hệ xã hội.

    • Họ đáp nghĩa nhau bằng sự chân thành. (Họ đối xử tốt với nhau lòng biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo đáp: trả lại điều tốt đẹp đã nhận.
  • Đáp tạ: cảm ơn đáp lại lòng tốt.
  • Hoàn nghĩa: thực hiện trọn vẹn nghĩa vụ đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • Đền nghì trọn đạo: báo đáp ân tình một cách trọn vẹn theo đạo .
    • Họ sống với nhau để đền nghì trọn đạo vợ chồng. (Họ chung sống để thực hiện đầy đủ bổn phận hôn nhân.)